
Damac Football Club
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 27,5
- Cầu thủ ngoại
- 12 (41,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Damac Club Stadium
- Sức chứa
- 5.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Abdelkader Bedrane | 34 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Abdullah Al-Qahtani | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Abdulrahman Al-Khaibre | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Abdulrahman Al-Obaid | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 93 | Ahmed Namazi | 22 | — | — | — |
| 21 | Ahmed Omar | 23 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Amidou Traoré | 22 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Arielson | 22 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | David Kaiki | 22 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Dhari Al-Anazi | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Hassan Rabei | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Hazzaa Al-Ghamdi | 25 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Jamal Harkass | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Jawad Al-Hassan | 21 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Jesús Medina | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 14 | Jonathan Okita | 29 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 1 | Kewin | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 88 | Khaled Al-Sumairi | 29 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Moataz Al-Baqaawi | 28 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Mohammad Al-Salkhadi | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Morlaye Sylla | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 2 |
| 10 | Nabil Alioui | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 5 |
| 30 | Naser Al-Ghamdi | 25 | — | — | — |
| 4 | Noor Al-Rashidi | 31 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Riyadh Sharahili | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Sanousi Al-Hawsawi | 27 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Tariq Abdullah | 31 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Valentín Vada | 30 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 2 |
| 80 | Yahya Naji | 27 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Yakou Méïté | 30 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Zaher Makkawi | 20 | — | — | — |