Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Dundee FC

34 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Steven Pressley
Quy mô đội hình
19
Tuổi trung bình
25,6
Cầu thủ ngoại
13 (68,4%)
Sân vận động
Kilmac Stadium at Dens Park
Sức chứa
11.850
Cân bằng chuyển nhượng
+2,4 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
6Aaron DonnellyNorthern IrelandHậu vệ23300,0 N €Định giá thg 5 202620
11Ashley HayEnglandTấn công23100,0 N €Định giá thg 5 2026264
5Billy KoumetioPhápHậu vệ23400,0 N €Định giá thg 5 2026170
16Brad HallidayEnglandHậu vệ31250,0 N €Định giá thg 5 2026111
28Callum JonesWalesTiền vệ25300,0 N €Định giá thg 5 2026271
20Cameron CongreveWalesTấn công22450,0 N €Định giá thg 5 2026332
14César GarzaMexicoTiền vệ213,0 Tr €Định giá thg 5 202620
—Charley OosenbrughScotlandHậu vệ17———
18Charlie ReillyScotlandTiền vệ24100,0 N €Định giá thg 5 2026201
3Clark RobertsonScotlandHậu vệ33100,0 N €Định giá thg 5 2026152
7Drey WrightEnglandTiền vệ3175,0 N €Định giá thg 5 2026342
9Emile AcquahEnglandTấn công26200,0 N €Định giá thg 5 2026130
58Ethan CrombieScotlandTiền vệ17—10
48Ethan HamiltonScotlandTiền vệ27400,0 N €Định giá thg 5 2026322
2Ethan IngramEnglandHậu vệ23250,0 N €Định giá thg 5 202640
40Finlay AllanScotlandTấn công20—20
10Finlay RobertsonScotlandTiền vệ23600,0 N €Định giá thg 5 2026222
38Francisco ValenzuelaMexicoTấn công19100,0 N €Định giá thg 5 202610
30Harry SharpScotlandThủ môn25100,0 N €Định giá thg 12 2025——
12Imari SamuelsEnglandHậu vệ23300,0 N €Định giá thg 5 2026300
27Joe BevanScotlandTấn công22100,0 N €Định giá thg 5 202640
19Joe WestleyEnglandTấn công21150,0 N €Định giá thg 5 2026182
24Joel CotterillWalesTiền vệ21150,0 N €Định giá thg 5 2026142
1Jon McCrackenScotlandThủ môn26500,0 N €Định giá thg 5 2026350
14Lewis MontsmaHà LanHậu vệ28100,0 N €Định giá thg 5 202620
22Luke GrahamScotlandHậu vệ222,0 Tr €Định giá thg 5 2026342
8Paul DigbyEnglandTiền vệ31100,0 N €Định giá thg 5 2026140
25Plamen GalabovBulgariaHậu vệ30———
4Ryan AstleyWalesHậu vệ24600,0 N €Định giá thg 5 2026332
25Scott WrightScotlandTấn công29400,0 N €Định giá thg 5 202671
15Simon MurrayScotlandTấn công34100,0 N €Định giá thg 5 2026307
17Tony YoganeEnglandTấn công21200,0 N €Định giá thg 5 2026331
31Trevor CarsonNorthern IrelandThủ môn3825,0 N €Định giá thg 5 202610
21Yan DhandaEnglandTiền vệ27400,0 N €Định giá thg 5 2026272