
Football Club Cincinnati
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 18 (64,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- TQL Stadium
- Sức chứa
- 26.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +570,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Ademar Chávez | 17 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Alvas Powell | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Andrei Chirilă | 18 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Ayoub Jabbari | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Ayoub Lajhar | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Bryan Ramírez | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Ender Echenique | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Evan Louro | 30 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Evander | 28 | 16,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 93 | Fabian Mrozek | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Gerardo Valenzuela | 22 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Gilberto Flores | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Kenji Mboma Dem | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Kévin Denkey | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kristian Fletcher | 21 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Kyle Smith | 34 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Matt Miazga | 31 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Miles Robinson | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Nick Hagglund | 34 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Obinna Nwobodo | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Pavel Bucha | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Roman Celentano | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Samuel Gidi | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 19 | Ștefan Chirilă | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Stiven Jimenez | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Tah Anunga | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Teenage Hadebe | 31 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Tom Barlow | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |