
Västerås Sportklubb FK
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 11 (40,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Hitachi Energy Arena
- Sức chứa
- 9.100
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Abdelrahman Boudah | 27 | 900,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 25 | André Bernardini | 30 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 1 | Anton Fagerström | 34 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Bonaventure Lendambi | 20 | — | — | — |
| 34 | Elis Jäger | 21 | — | — | — |
| 18 | Frédéric Nsabiyumva | 31 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 2 | Herman Magnusson | 28 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Ismet LushakuKosovoTiền vệ | 26 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Jack Tagesson | 21 | — | — | — |
| 19 | Jens Magnusson | 21 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Jonathan Karlsson | 22 | 275,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Jonathan Ring | 34 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Karl Gunnarsson | 20 | 650,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 26 | Levi Hansas | 16 | — | — | — |
| 23 | Lucas Sibelius | 24 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Madiou Keita | 22 | — | — | — |
| 8 | Mamadou Ousmane Diagne | 23 | 650,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 3 | Marcus Baggesen | 23 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 30 | Mattias Hellisdal | 20 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 20 | Melvin Ljungqvist | 18 | — | — | — |
| 9 | Mikkel Ladefoged | 23 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 5 | 2 |
| 27 | Moussa Diallo | 19 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 32 | Musab Abdi Mohamud | 20 | 10,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 4 | Philip Bonde | 22 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 11 | Simon Gefvert | 29 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 17 | Taonsa Axel | 22 | 550,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 21 | Victor Wernersson | 31 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |