
Football Club Lausanne-Sport
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 20 (74,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Stade de la Tuilière
- Sức chứa
- 12.544
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alban AjdiniKosovoTấn công | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 2 |
| 56 | Andrew Lachhab | 17 | — | — | — |
| 27 | Beyatt Lekoueiry | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 1 |
| 2 | Brandon Soppy | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 21 | Diogo Carraco | 24 | — | 1 | 0 |
| 5 | Dircssi Ngonzo | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 61 | Emilien Grosso | 19 | — | — | — |
| 22 | Enzo Kana-Biyik | 19 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 52 | Eren Batuhan Ozcan | 18 | — | — | — |
| 19 | Ethan Bruchez | 18 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 57 | Evan Franchi | 18 | — | — | — |
| 38 | Gabriel Sigua | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 70 | Gaoussou Diakité | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 2 |
| 20 | Hamza AbdallahComorosHậu vệ | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 51 | Ibrahim Mendes | 20 | — | — | — |
| 8 | Jamie Roche | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 1 |
| 9 | Kaly Sène | 25 | — | 5 | 3 |
| 71 | Karim Sow | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 25 | Karlo Letica | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 14 | Kévin Mouanga | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 23 | Konrad de la Fuente | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | 1 | 0 |
| 50 | Lorenzo Bittarelli | 21 | — | — | — |
| 43 | Manuel Polster | 23 | — | — | — |
| 18 | Morgan Poaty | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 77 | Muhanad Al-Saad | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Nathan Butler-Oyedeji | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 1 |
| 16 | Nicky Beloko | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Olivier Custodio | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 78 | Omar Janneh | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 59 | Oscar Renovales | 18 | — | — | — |
| 54 | Rodolfo Lippo | 22 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 93 | Sékou Fofana | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 80 | Sékou Koné | 20 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Seydou Traoré | 21 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 1 |
| 47 | Souleymane N'Diaye | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 6 | Theo Bergvall | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Thomas Castella | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 94 | Tim Hottiger | 21 | — | — | — |