
FC Zlin
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Bronislav Cervenka
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,1
- Cầu thủ ngoại
- 9 (32,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Stadion Letná
- Sức chứa
- 5.898
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | André Lopes | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 39 | Antonin Krapka | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Cletus Nombil | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | David Grygera | 21 | — | — | — |
| 8 | David Machalik | 30 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Filip Dornak | 20 | — | — | — |
| 24 | Jakub Cernin | 27 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Jakub Kolar | 26 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jakub Pesek | 33 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 91 | Jan Kalabiska | 39 | 10,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Jiri Stefan | 20 | — | — | — |
| 6 | Joss Didiba | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Kristers Penkevics | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Lukas Bartosak | 36 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Lukas Branecky | 20 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 82 | Marian Pisoja | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Matej Koubek | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Michal Cupak | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Michal Fukala | 25 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Milan Knobloch | 34 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Milos Kopecny | 32 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Radek Ovesny | 22 | — | — | — |
| 1 | Samuel Belanik | 23 | — | — | — |
| 79 | Simon Polasek | 22 | — | — | — |
| 17 | Stanislav Dostal | 35 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Stanislav Petruța | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Stanley Kanu | 27 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 64 | Stepan Bachurek | 24 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Tom Ulbrich | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Tomas Fojtu | 23 | — | — | — |
| 53 | Tomas Hellebrand | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Tomas Poznar | 38 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Zviad Natchkebia | 27 | — | — | — |