Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FK Mlada Boleslav

38 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Ales Majer
Quy mô đội hình
28
Tuổi trung bình
24,7
Cầu thủ ngoại
4 (14,3%)
Sân vận động
Lokotrans Arena
Sức chứa
5.000

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
4Adam ZouharCzech RepublicHậu vệ19———
27Ales MandousCzech RepublicThủ môn34250,0 N €Định giá thg 5 202620
—Bolu OgungbayiNigeriaTấn công22150,0 N €Định giá thg 5 2026——
25Christophe KabongoCzech RepublicTấn công23750,0 N €Định giá thg 5 2026——
28Daniel LanghamerCzech RepublicTiền vệ23700,0 N €Định giá thg 5 2026——
30Daniel MarecekCzech RepublicTiền vệ28350,0 N €Định giá thg 5 2026——
1David KoranCzech RepublicThủ môn23———
19David KozelCzech RepublicTiền vệ24400,0 N €Định giá thg 5 2026——
77David PechCzech RepublicTiền vệ24300,0 N €Định giá thg 5 2026——
13Denis DonatCzech RepublicHậu vệ25175,0 N €Định giá thg 5 2026——
31Dominik KostkaCzech RepublicHậu vệ30275,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Dominik MaresCzech RepublicTiền vệ23175,0 N €Định giá thg 5 2026——
10Filip LehkyCzech RepublicTấn công24325,0 N €Định giá thg 5 2026——
32Filip MatousekCzech RepublicHậu vệ25325,0 N €Định giá thg 5 2026——
38Filip PrebslCzech RepublicHậu vệ23900,0 N €Định giá thg 5 202630
11Jakub FulnekCzech RepublicTấn công32———
70Jan BuryanCzech RepublicTấn công20325,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Jan HarustakCzech RepublicHậu vệ21175,0 N €Định giá thg 5 2026——
67Jan ZíkaCzech RepublicTiền vệ20650,0 N €Định giá thg 5 2026——
16Jetmir HalitiKosovoHậu vệ30———
59Jiri FloderCzech RepublicThủ môn29300,0 N €Định giá thg 5 2026——
23Jiri KlimaCzech RepublicTấn công29200,0 N €Định giá thg 5 2026——
49Josef KolarikCzech RepublicTấn công191,2 Tr €Định giá thg 5 2026——
3Martin KralikSlovakiaHậu vệ31275,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Martin SubertCzech RepublicTiền vệ24450,0 N €Định giá thg 5 2026——
11Matej HybsCzech RepublicHậu vệ33100,0 N €Định giá thg 5 2026——
26Matej ZachovalCzech RepublicHậu vệ21———
37Matous KrulichCzech RepublicTấn công21100,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Matyas VojtaCzech RepublicTấn công223,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
22Michal SevcikCzech RepublicTiền vệ24800,0 N €Định giá thg 5 202611
15Nicolas PennerCzech RepublicTiền vệ25175,0 N €Định giá thg 5 2026——
44Ondrej KarafiatCzech RepublicHậu vệ31400,0 N €Định giá thg 5 2026——
7Roman MacekCzech RepublicTiền vệ29500,0 N €Định giá thg 5 2026——
20Solomon JohnNigeriaTấn công25700,0 N €Định giá thg 5 2026——
83Stefan JovanoskiBắc MacedoniaThủ môn2025,0 N €Định giá thg 5 2026——
14Tomas KralCzech RepublicHậu vệ21———
6Vojtech HoraCzech RepublicTấn công22———
42Vojtech VorelCzech RepublicThủ môn30200,0 N €Định giá thg 5 2026——