
Newcastle United Jets
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mark Milligan
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 23,9
- Cầu thủ ngoại
- 4 (18,2%)
- Sân vận động
- McDonald Jones Stadium
- Sức chứa
- 33.000
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Susnjar | 31 | — | — | — |
| 19 | Alex Badolato | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Alex Nassiep | 20 | — | — | — |
| 24 | Alex Nunes | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Ben Gibson | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Ben Van Dorssen | 21 | — | — | — |
| 45 | Christian Bracco | 22 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Clayton Taylor | 22 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Daniel Wilmering | 25 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Ethan DebonoMaltaTấn công | 20 | — | — | — |
| 1 | James Delianov | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Joe Shaughnessy | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 2 |
| 22 | Joel Bertolissio | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Jordan Baylis | 20 | — | — | — |
| 17 | Kosta Grozos | 26 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Lachlan Bayliss | 24 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Lachlan Rose | 27 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Lucas SciclunaMaltaTiền vệ | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Mark Natta | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Max Burgess | 31 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Max Cooper | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Noah James | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Oli Cockle | 17 | — | — | — |
| 25 | Oscar Fryer | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Richard Nkomo | 19 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Thomas Aquilina | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Will Dobson | 19 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Xavier Bertoncello | 20 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Zach Clough | 31 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |