
Minnesota United FC
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 17 (58,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Allianz Field
- Sức chứa
- 19.600
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alec Smir | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Anthony Markanich Jr. | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 67 | Carlos Harvey | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | D.J. Taylor | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Darius Randell | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Devin Padelford | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Drake Callender | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Jefferson Díaz | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Joaquín Pereyra | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jordan Adebayo-Smith | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Julian Gressel | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 94 | Kayne Rizvanovich | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Kelvin Yeboah | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kenyel Michel | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Kieran Chandler | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Kyle Duncan | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Mamadou Dieng | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Marcus Caldeira | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Mauricio González | 22 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Michael Boxall | 38 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Morris Duggan | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Nectarios Triantis | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 3 |
| 5 | Nicolás Romero | 22 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Owen GeneGuadeloupeTiền vệ | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Peter Stroud | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Tomás Chancalay | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Wil Trapp | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |