
Aalesunds Fotballklubb
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 9 (34,6%)
- Sân vận động
- Color Line Stadion
- Sức chứa
- 10.778
- Cân bằng chuyển nhượng
- +650,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Aleksander Hammer Kjelsen | 20 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Davíd Jóhannsson | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Eivind Kolve | 21 | — | — | — |
| 18 | Elias Hagen | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Elias Myrlid | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Emil Engqvist | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Endre Osenbroch | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Håkon Butli Hammer | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Henrik Melland | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Jakob Nyland Ørsahl | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Janus Seehusen | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Kristian Lonebu | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Kristoffer Klaesson | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 7 | Kristoffer Nessø | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Marcus Reed | 18 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Marius Andresen | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Mathias Christensen | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Mathias Kristensen | 29 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Nicholas Alme Bakke | 17 | — | — | — |
| 3 | Ólafur Gudmundsson | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Paul Ngongo | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Philip Aukland | 27 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Simen Haram | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Tor Erik Larsen | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Uba Charles | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Ulrik Syversen | 23 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |