
Puebla FC
41 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Pablo Guede
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 10 (35,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc
- Sức chứa
- 48.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -390,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 24 | Alejandro Organista | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 25 | Alexis Canelo | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 16 | Alonso Ramírez | 25 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 195 | Álvaro de la Rosa | 21 | — |
| 19 | Ángel Robles | 24 | — |
| 32 | Ángelo Araos | 29 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 196 | Arez Pérez | 22 | — |
| 18 | Ariel Gamarra | 23 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 27 | Brayan Garnica | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Brian Hernández | 21 | — |
| 22 | Carlos Baltazar | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 28 | Daniel Gutiérrez | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 252 | Denilson Paz | 21 | — |
| 15 | Edgar Guerra | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 29 | Eduardo Mustre | 23 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 192 | Eduardo Navarro | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Efraín Orona | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 11 | Emiliano Gómez | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 17 | Esteban Lozano | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Fernando Monárrez | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Franco Moyano | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 19 | Ignacio Maestro Puch | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 12 | Íker Moreno | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Jafet Cortés | 21 | — |
| 14 | Jesús Rivas | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 33 | Jesús Rodríguez | 33 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | José Pachuca | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 13 | Juan Fedorco | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Juan Pablo Gómez | 25 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Juan Pablo Vargas | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 1 | Julio González | 35 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 26 | Kevin Velasco | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Lucas Cavallini | 33 | — |
| 3 | Luis Gabriel Rey | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 8 | Miguel Ramírez | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Nicolás Díaz | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 21 | Owen González | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 12 | Raúl Castillo | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Ricardo Marín | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 5 | Ulises Torres | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Walter Portales | 22 | — |