
FC Hermannstadt
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Marius Măldărășanu
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 11 (45,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Municipal Sibiu (2022)
- Sức chứa
- 12.363
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexandru Luca | 22 | — | — | — |
| 51 | Alexandru Oroian | 25 | — | — | — |
| 3 | Andreas Karo | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Antoni Ivanov | 31 | 600,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 9 | Aurelian Chițu | 35 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Aviel Zargari | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Cătălin Căbuz | 30 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Ciprian Biceanu | 32 | — | — | — |
| 10 | Cristian Neguț | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | David Lazar | 35 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Diogo Batista | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Dragoș Albu | 25 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Florin Bejan | 35 | — | — | — |
| 20 | Ianis Gândilă | 20 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Ianis Mihart | 22 | — | — | — |
| 7 | Ianis Stoica | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 22 | Ionuț Pop | 29 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Ionuț Stoica | 38 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Jair Tavares | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Kalifa Kujabi | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Kevin Ciubotaru | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Luca Stancu | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Moonga Simba | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Nana Antwi | 26 | — | — | — |
| 17 | Patrick Vuc | 22 | — | — | — |
| 16 | Saeed Issah | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Sebastian Ritivoi | 17 | — | — | — |
| 11 | Sergiu Buș | 33 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 96 | Silviu Balaure | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Tiberiu Căpușă | 28 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Vahid Selimovic | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Vlad Muțiu | 31 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |