
FK Zeleznicar Pancevo
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Radomir Kokovic
- Quy mô đội hình
- 37
- Tuổi trung bình
- 22,6
- Cầu thủ ngoại
- 14 (37,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- SC Mladost Pančevo
- Sức chứa
- 4.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 12 | Abdul Yusif | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 13 | Aleksa Kuljanin | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Andrej Panev | 21 | — |
| 88 | Clément Lhernault | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 14 | Davorin Tosic | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 24 | Djordje Glavinic | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 16 | Hristo Ivanov | 25 | — |
| 20 | Janko Jevremovic | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 22 | Jovan Milosavljevic | 19 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 |
| 70 | Kwaku Karikari | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 53 | Leon Borkovic | 23 | — |
| 32 | Luka Vidic | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Marko Curic | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Marko Konatar | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 15 | Milos Kosanovic | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Mirko Milikic | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 99 | Mirko Stevanovic | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Nemanja Vidojevic | 22 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 33 | Nikola Djuricic | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Nikola Jovanovic | 22 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Nikola Milicevic | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | Nikola Zecevic | 22 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 25 | Ognjen Lukic | 23 | — |
| 9 | Sava Petrov | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 |
| 10 | Simão Pedro | 20 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 11 | Stefan Cvetkovic | 28 | — |
| 80 | Stefan Mitrovic | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 18 | Stefan Pirgic | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 66 | Sumaila Wasiu | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 27 | Sylvester Jasper | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 19 | Uros Tegeltija | 20 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 30 | Vladimir Karajcic | 22 | — |
| 1 | Zoran Popovic | 38 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |