
NK Varazdin
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Nikola Safaric
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 26,6
- Cầu thủ ngoại
- 11 (35,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Gradski stadion Andelko Herjavec
- Sức chứa
- 10.800
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Aleksa Latkovic | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 25 | Antonio Borsic | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 26 | Atdhe Mazari | 25 | — | — | — |
| 6 | David Puclin | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Domagoj Begonja | 21 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 18 | Filipe Jose Quissequel | 18 | — | — | — |
| 23 | Frane Maglica | 29 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Gregor Sikosek | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Gyovanni Aranda | 19 | — | — | — |
| 38 | Iuri TavaresCape VerdeTấn công | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 28 | Ivan Canjuga | 20 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Ivan Mamut | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 14 | Jaime Sierra | 28 | 200,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 1 | 0 |
| 33 | Josip Silic | 26 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Lamine Ba | 29 | — | 2 | 0 |
| 10 | Leon Belcar | 24 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 22 | Luka Mamic | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Luka Posinkovic | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Luka Skaricic | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 24 | Mario Marina | 37 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 13 | Mario Mladenovski | 26 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Marko Dabro | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 11 | Mate Antunovic | 22 | — | 1 | 0 |
| 7 | Matej Vuk | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 44 | Mateo Barac | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 16 | Novak Tepsic | 24 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Oliver Zelenika | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 12 | Petar Bockaj | 30 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 14 | Roberto Puncec | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Rüfat Abdullazada | 25 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 2 | Sven Lesjak | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Teo Novak | 19 | — | — | — |
| 8 | Tomislav Duvnjak | 23 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 3 | Vane Jovanov | 27 | — | 2 | 0 |
| — | Vito Tezak | 21 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |