
New England Revolution
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 12 (46,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Gillette Stadium
- Sức chứa
- 68.756
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Alhassan Yusuf | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Allan Oyirwoth | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Andrew Farrell | 34 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Brayan Ceballos | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Brooklyn Raines | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Carles Gil | 33 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Cristiano Oliveira | 18 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Damario McIntosh | 19 | — | — | — |
| 77 | Diego Fagúndez | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Donovan Parisian | 22 | — | — | — |
| 11 | Dor Turgeman | 22 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 38 | Eric Klein | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Ethan Kohler | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Ilay Feingold | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Jackson Yueill | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 73 | JD Gunn | 26 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Leonardo Campana | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Luca Langoni | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Malcolm Fry | 21 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Mamadou Fofana | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Marcos Zambrano | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Matt Polster | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Matt Turner | 32 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Peyton Miller | 18 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Tanner Beason | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Will Sands | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |