
Sandefjord Fotball
19 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 20
- Tuổi trung bình
- 23,4
- Cầu thủ ngoại
- 7 (35%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Jotun Arena
- Sức chứa
- 8.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alf Lukas Grønneberg | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Bendik Berntsen | 19 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Edvard Sundbø Pettersen | 20 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Elias Hadaya | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Evangelos Patoulidis | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Filip Loftesnes-Bjune | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Foster Apetorgbor | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Fredrik Carson Pedersen | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Gustav Højbjerg | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Håkon Krogelien | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Jakob Dunsby | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Marcus Melchior | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Ruben Alte | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Sander Risan Mørk | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Sebastian Holm Mathisen | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Stian Kristiansen | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Vetle Walle Egeli | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Xander Lambrix | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Zinedin Smajlović | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |