
Football Club Seoul
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,7
- Cầu thủ ngoại
- 7 (23,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium
- Sức chứa
- 66.704
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Aleksandar Palocevic | 33 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 10 | Anderson Oliveira | 28 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 41 | Do-yoon Hwang | 23 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | Han-do Lee | 32 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Hrvoje Babec | 27 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 31 | Hyeon-mu Kang | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Hyeon-woo Jeong | 22 | — |
| 17 | Jae-min Ahn | 23 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 88 | Jang Han-gyeol Park | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Jee-won Kim | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 42 | Jeong-beom Son | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 22 | Jin-su Kim | 34 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 1 | Joon-seob Im | 23 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 37 | Juan Antonio Ros | 30 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 16 | Jun Choi | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Ki-wook Yun | 19 | — |
| 11 | Leonardo Ruiz | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 34 | Min-kyu Song | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 9 | Patryk Klimala | 28 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 23 | Pil-gwan Ko | 19 | — |
| — | Sang-min Lee | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 99 | Seloh Samuel Gbato | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 27 | Seon-min Moon | 34 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 19 | Seong-hoon Cheon | 26 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 40 | Seong-hun Park | 23 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 8 | Seung-mo Lee | 28 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Seung-won Jeong | 29 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 66 | Soo-il Park | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 25 | Sung-yun Gu | 32 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 5 | Yazan Al-Arab | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Young-wook Cho | 27 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |