Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FC Slovan Liberec

38 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Radoslav Kovac
Quy mô đội hình
34
Tuổi trung bình
24,7
Cầu thủ ngoại
15 (44,1%)
Cầu thủ ĐTQG
5
Sân vận động
Stadion U Nisy
Sức chứa
9.900
Cân bằng chuyển nhượng
+9,6 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
7Afolabi SoliuNigeriaTấn công211,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
16Ange N'GuessanPhápHậu vệ234,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
14Augustin DrakpeTogoHậu vệ24750,0 N €Định giá thg 5 202610
27Aziz KayondoUgandaHậu vệ231,0 Tr €Định giá thg 5 202630
28Benjamin NyarkoGhanaTấn công22200,0 N €Định giá thg 5 2026——
29Daniel RusCzech RepublicTấn công20450,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Dominik KudelcikSlovakiaThủ môn21175,0 N €Định giá thg 5 2026——
37Dominik MasekCzech RepublicHậu vệ24———
2Dominik PlechatyCzech RepublicHậu vệ27———
20Ermin MahmicBosnia-HerzegovinaTiền vệ215,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
11Filip SpatenkaCzech RepublicTấn công22400,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Haris BerbicBosnia-HerzegovinaHậu vệ20325,0 N €Định giá thg 5 2026——
1Ivan KrajcirikSlovakiaThủ môn26275,0 N €Định giá thg 5 2026——
6Ivan VarfolomeevUkrainaTiền vệ22200,0 N €Định giá thg 6 202330
22Jan KnapikCzech RepublicHậu vệ25150,0 N €Định giá thg 5 2026——
3Jan MikulaCzech RepublicHậu vệ34125,0 N €Định giá thg 5 2026——
47Jan SutrCzech RepublicThủ môn20———
47Jindrich MusilCzech RepublicThủ môn22———
—John Patrick EdehNigeriaTấn công19———
18Josef KozeluhCzech RepublicHậu vệ24500,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Lukas LetenaySlovakiaTấn công25375,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Lukas MasekCzech RepublicTấn công221,7 Tr €Định giá thg 5 2026——
26Lukas MasopustCzech RepublicTiền vệ33225,0 N €Định giá thg 5 2026——
33Lukas PeslCzech RepublicThủ môn2425,0 N €Định giá thg 5 2026——
8Marek IchaCzech RepublicTiền vệ24800,0 N €Định giá thg 5 2026——
4Martin RyzekSlovakiaHậu vệ2125,0 N €Định giá thg 5 2026——
19Michal HlavatyCzech RepublicTiền vệ28700,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Milan LexaCzech RepublicTiền vệ22400,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Patrik DulaySlovakiaTiền vệ21400,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Petr HodousCzech RepublicHậu vệ22750,0 N €Định giá thg 5 2026——
17Petr JulisCzech RepublicTấn công23300,0 N €Định giá thg 5 2026——
34Qëndrim ZybaKosovoTiền vệ25300,0 N €Định giá thg 5 2026——
99Raimonds KrollisLatviaTấn công241,8 Tr €Định giá thg 5 2026——
32Simon GabrielCzech RepublicHậu vệ25650,0 N €Định giá thg 5 2026——
40Tomas KoubekCzech RepublicThủ môn34300,0 N €Định giá thg 5 2026——
30Toumani DiakiteCote d'IvoireTiền vệ203,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
12Vojtech StranskyCzech RepublicTiền vệ231,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
28Vojtech SychraCzech RepublicTiền vệ24350,0 N €Định giá thg 5 2026——