
Göteborgs Atlet- och Idrottssällskap
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 10 (32,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Gamla Ullevi
- Sức chứa
- 18.454
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alvin Didriksson | 20 | — | — | — |
| 33 | Andreas Hermansen | 22 | 275,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 22 | Anes Cardaklija | 21 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 6 | August Wängberg | 32 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 26 | Blessing Asumang | 20 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 29 | Daniel Bengtsson | 18 | 25,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Dennis Collander | 24 | 275,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Filip Beckman | 23 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Filip Gustafsson | 24 | — | — | — |
| 9 | Gustav Lundgren | 31 | 1,3 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Henry Sletsjøe | 26 | 350,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 19 | Ibrahim Diabate | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 2 |
| 7 | Joackim Fagerjord | 28 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 25 | Jonas Lindberg | 37 | 75,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 13 | Kees Sims | 23 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 18 | Kevin Holmén | 24 | 800,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 28 | Lucas Hedlund | 28 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 2 | Matteo de Brienne | 24 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 16 | Max Andersson | 23 | 150,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 1 | Mergim Krasniqi | 34 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 27 | Mohamed Bawa | 22 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 32 | Oscar Pettersson | 26 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 7 | 0 |
| 4 | Oskar Ågren | 28 | 700,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 11 | Rasmus Niklasson Petrovic | 23 | 350,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 17 | Róbert Frosti Thorkelsson | 21 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 12 | Robin Frej | 28 | 550,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 5 | Robin Wendin Thomasson | 27 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 20 | Samuel Salter | 26 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 21 | Shalom Ekong | 22 | 100,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 31 | Simon Sjöholm | 20 | — | — | — |
| 8 | William Milovanovic | 24 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |