
Club Atlético Unión
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 27,0
- Cầu thủ ngoại
- 1 (4,5%)
- Sân vận động
- 15 de Abril
- Sức chứa
- 27.358
- Cân bằng chuyển nhượng
- -351,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Agustín Colazo | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Augusto Solari | 34 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Brahian Cuello | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Bruno Pittón | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Claudio Corvalán | 37 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Cristian Tarragona | 35 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Diego Díaz | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Emiliano Álvarez | 25 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Emilio Giaccone | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Enzo Roldán | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Federico Gomes Gerth | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Franco Fragapane | 33 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | José Vanetta | 24 | — | — | — |
| 26 | Juan Pablo Ludueña | 23 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Julián Palacios | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Lautaro Vargas | 21 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Lionel Verde | 21 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 5 | Lucas Menossi | 34 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Lucas Meuli | 25 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 2 | Maizon Rodríguez | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Marcelo Estigarribia | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Mateo Del Blanco | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Matías Mansilla | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Mauro Pittón | 32 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Misael Aguirre | 18 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Nicolás Paz | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Rafael Profini | 23 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Santiago Grella | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Valentín Fascendini | 23 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |