Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Bohemians Praha 1905, a.s.

31 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
27
Tuổi trung bình
27,5
Cầu thủ ngoại
7 (25,9%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
Ďolíček
Sức chứa
6.300

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
27Adam KadlecCzech RepublicHậu vệ23900,0 N €Định giá thg 5 2026——
47Ales CermakCzech RepublicTiền vệ31225,0 N €Định giá thg 5 2026——
6Benson SakalaZambiaTiền vệ30350,0 N €Định giá thg 5 202630
88Denis PomahacCzech RepublicTiền vệ22———
18Denis ValaCzech RepublicHậu vệ2575,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Dominik PlestilCzech RepublicTiền vệ27175,0 N €Định giá thg 5 2026——
11Eric RamírezVenezuelaTấn công27700,0 N €Định giá thg 6 2023——
99Gibril SossehThe GambiaTiền vệ19450,0 N €Định giá thg 5 2026——
71Jakub SimanCzech RepublicThủ môn3110,0 N €Định giá thg 4 2025——
17Jakub TichyCzech RepublicHậu vệ19———
19Jan KovarikCzech RepublicTiền vệ3825,0 N €Định giá thg 5 2026——
10Jan MatousekCzech RepublicTiền vệ28300,0 N €Định giá thg 5 2026——
22Jan VondraCzech RepublicHậu vệ31175,0 N €Định giá thg 5 2026——
28Lukas HulkaCzech RepublicHậu vệ31400,0 N €Định giá thg 5 2026——
3Matej KadlecCzech RepublicHậu vệ24275,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Mathews BandaZambiaHậu vệ21250,0 N €Định giá thg 5 2026——
12Michal ReichlCzech RepublicThủ môn34150,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Milan HavelCzech RepublicHậu vệ32300,0 N €Định giá thg 5 202650
77Milan RistovskiBắc MacedoniaTấn công28300,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Oleksandr KovalUkrainaTấn công21———
66Oliver MikudaCzech RepublicTiền vệ21———
35Ondrej KukuckaCzech RepublicHậu vệ22325,0 N €Định giá thg 5 2026——
25Peter KareemNigeriaHậu vệ23600,0 N €Định giá thg 5 2026——
32Petr MirvaldCzech RepublicHậu vệ23175,0 N €Định giá thg 5 2026——
8Robert HrubyCzech RepublicTiền vệ32100,0 N €Định giá thg 5 2026——
70Simon CernyCzech RepublicTiền vệ20———
23Tomas FrühwaldSlovakiaThủ môn24400,0 N €Định giá thg 5 2026——
20Vaclav DrchalCzech RepublicTấn công27250,0 N €Định giá thg 5 2026——
13Vladimir ZemanCzech RepublicTiền vệ26275,0 N €Định giá thg 5 2026——
42Vojtech SmrzCzech RepublicTiền vệ29175,0 N €Định giá thg 5 2026——
9YusufBahrainTấn công33200,0 N €Định giá thg 5 2026——