
Austin FC
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 15 (60%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Q2 Stadium
- Sức chứa
- 20.738
- Cân bằng chuyển nhượng
- -5,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Besard Šabović | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Brad Stuver | 35 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Brandon Vazquez | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Brendan Hines-Ike | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Christian Ramirez | 35 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | CJ Fodrey | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Damian Las | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Daniel Pereira | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Ervin Torres | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Facundo Torres | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 29 | Guilherme Biro | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Ilie Sánchez | 35 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Jayden Nelson | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Jon Bell | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Jon Gallagher | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Joseph Rosales | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Micah Burton | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Mikkel Desler | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Myrto Uzuni | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Nicolás Dubersarsky | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Oleksandr Svatok | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Owen Wolff | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Riley Thomas | 24 | — | — | — |
| 16 | Robert Taylor | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Žan Kolmanič | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |