
FK Radnicki Nis
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Slavko Matic
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 10 (29,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Stadion Čair
- Sức chứa
- 18.151
- Cân bằng chuyển nhượng
- +800,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandr Shestyuk | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 12 | Babacar Mboup | 23 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Bubacar Djaló | 29 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 94 | Dejan Stanivukovic | 32 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 71 | Djordje Petrovic | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 15 | Dusan Pavlovic | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Franck Kanouté | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 49 | Ilija Krstic | 19 | — |
| 8 | Issah Abass | 28 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 45 | Jovan Nisic | 28 | — |
| 9 | Lacine Koné | 23 | — |
| 14 | Lamonth Rochester | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 89 | Luka Izderic | 20 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 41 | Luka Stankovic | 19 | — |
| 2 | Marko Mijailovic | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 33 | Marko Petkovic | 34 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 13 | Marko Radic | 18 | — |
| 30 | Mateja Radonjic | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Mbouri Yamkam | 28 | — |
| 24 | Milijan Ilic | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 97 | Milos Spasic | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Nemanja Belakovic | 29 | — |
| 16 | Nemanja Micevic | 27 | — |
| 44 | Nikola Curuvija | 20 | — |
| 20 | Nikola Sreckovic | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Oleg Nikiforenko | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Pavle Davkovski | 19 | — |
| 91 | Petar Maslovaric | 20 | — |
| 27 | Petar Petrovic | 31 | — |
| 22 | Radomir Milosavljevic | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Ranko Jokic | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 19 | Simon Amin | 28 | — |
| 70 | Stefan Nikolic | 20 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 98 | Strahinja Manojlovic | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | Uros Vitas | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 21 | Vanja Ilic | 27 | — |
| — | Vukasin Zdravkovic | 18 | — |