
Brisbane Roar
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Michael Valkanis
- Quy mô đội hình
- 19
- Tuổi trung bình
- 22,9
- Cầu thủ ngoại
- 2 (10,5%)
- Sân vận động
- Suncorp Stadium
- Sức chứa
- 52.500
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | 28 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Austin Ludwik | 29 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Ben Halloran | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Ben Warland | 30 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Chris Long | 31 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Dean Bouzanis | 35 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Dimitri Valkanis | 20 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Emmett Shaw | 17 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Georgios Vrakas | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 13 | Henry Hore | 27 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Hosine Bility | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Jackson O'Reilly | 18 | — | — | — |
| 7 | Jacob Brazete | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | James Durrington | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | James McGarry | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 26 | Jay O'Shea | 38 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Justin Vidic | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Macklin Freke | 27 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Marius Lode | 33 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Matt Dench | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Michael Ruhs | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Mikael Evagorou-Alao | 19 | — | — | — |
| 77 | Milorad Stajic | 24 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Nathan Amanatidis | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Niall Thom | 20 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Nick D'Agostino | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Noah Maieroni | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Oscar Page | 20 | — | — | — |
| 30 | Quinn MacNicol | 18 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Sam Klein | 22 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Youstin Salas | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |