
IK Sirius
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 23,5
- Cầu thủ ngoại
- 9 (36%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Studenternas
- Sức chứa
- 11.167
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Adam Wikman | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 36 | August Ljungberg | 21 | — | — | — |
| 27 | Ben Magnusson | 19 | — | — | — |
| 3 | Bogdan Milovanov | 28 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 21 | Charlie Nildén | 19 | 50,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 34 | David Celic | 23 | 500,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 35 | Elliot Eld | 18 | — | — | — |
| 23 | Finlay Neat | 20 | 50,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Henrik Rönnlöf Castegren | 30 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 26 | Hugo Andersson Mella | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 12 | Isaac Yawe Höök | 19 | — | — | — |
| 11 | Isak Bjerkebo | 23 | 800,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 1 | Ismael Diawara | 31 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Jesper Uneken | 22 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 1 |
| 7 | Joakim Persson | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 6 | Marcus Lindberg | 26 | 700,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 8 | Matthias Nartey | 22 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Melker Heier | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 2 | Mohamed Soumah | 23 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 17 | Neo Jönsson | 19 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 19 | Noel Milleskog | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 25 | Odera Samuel Adindu | 20 | 350,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 22 | Oscar Krusnell | 27 | 600,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 9 | Robbie Ure | 22 | 2,2 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 15 | Simon Sandberg | 32 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 4 | Tobias Anker | 25 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 20 | Victor Ekström | 23 | 50,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 24 | Victor Svensson | 20 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 39 | Villy Strindlund Larsen | 19 | — | — | — |