
Columbus Crew
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,6
- Cầu thủ ngoại
- 16 (55,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- ScottsMiracle-Gro Field
- Sức chứa
- 20.011
- Cân bằng chuyển nhượng
- -9,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Amar Sejdić | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Brooks Lennon | 29 | — | — | — |
| 12 | Cesar Ruvalcaba | 25 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 46 | Chase Adams | 18 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Cole Mrowka | 20 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Dániel Gazdag | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Diego Rossi | 28 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Dylan Chambost | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Evan Bush | 40 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Hugo Picard | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Jamal Thiaré | 33 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 54 | Luke Pruter | 25 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Malte Amundsen | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Max Arfsten | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Mohamed Farsi | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Nariman Akhundzada | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 2 |
| 1 | Nicholas Hagen | 30 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Owen Presthus | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Patrick Schulte | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Quinton Elliot | 22 | — | — | — |
| 4 | Rudy Camacho | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Sean Zawadzki | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Sekou Bangoura | 24 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Stanislav Lapkes | 20 | — | — | — |
| 31 | Steven MoreiraCape VerdeHậu vệ | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Taha Habroune | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Tristan Brown | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Wessam Abou Ali | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Yevgen Cheberko | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Zach Zengue | 22 | — | — | — |