
FK Teplice
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Zdenko Frtala
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 10 (31,3%)
- Sân vận động
- Aréna Na Stínadlech
- Sức chứa
- 17.078
- Cân bằng chuyển nhượng
- -520,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dalibor Vecerka | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Daniel Danihel | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Denis Halinsky | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Hamza Ljukovac | 21 | — | — | — |
| — | Idris Hopi | 18 | — | — | — |
| 21 | Jakub Emmer | 25 | — | — | — |
| 5 | Jakub Jakubko | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Jaroslav Harustak | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | John Auta | 20 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Josef Svanda | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Krystof Lichtenberg | 23 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Laco Takacs | 30 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Ladislav Krejci | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Lukas Marecek | 36 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Marek Beranek | 23 | — | — | — |
| 98 | Martin Kriz | 22 | — | — | — |
| 12 | Matej Naprstek | 23 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Matej Pulkrab | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Matej Radosta | 25 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Matej Riznic | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Matous Trmal | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Matyas Kozak | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Michal Bilek | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Nojus Audinis | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 49 | Oliver Klimpl | 22 | — | — | — |
| 24 | Pavel Svatek | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Richard Ludha | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Robert Jukl | 27 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Yegor Tsykalo | 25 | — | — | — |