
Mazatlán FC
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Robert Siboldi
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 26,3
- Cầu thủ ngoại
- 5 (22,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán
- Sức chứa
- 25.000
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alan Torres | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Alberto Herrera | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | André Alcaráz | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Ángel Leyva | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Ángel Saavedra | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 202 | Anwar Ben Rhouma | 21 | — | — | — |
| 9 | Billy Arce | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 187 | Brian Aguas | 19 | — | — | — |
| 15 | Brian Rubio | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Christopher Castro | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Daniel Hernández | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Dudu Teodora | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 3 |
| 90 | Fábio Gomes | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Facundo Almada | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 193 | Gabriel López | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Gilberto Adame | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 199 | Iván González | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 235 | Jaime Estrada | 19 | — | — | — |
| 4 | Jair Díaz | 28 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Jefferson Intriago | 30 | — | — | — |
| 254 | Jesús Inzunza | 19 | — | — | — |
| 23 | Jordan Sierra | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Jorge García | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | José Esquivel | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Josué Ovalle | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 208 | Leonardo Chávez | 21 | — | — | — |
| 19 | Lucas Merolla | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 188 | Luis Carrillo | 21 | — | — | — |
| 20 | Mauro Laínez | 30 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Mauro Zaleta | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Nicolás Benedetti | 29 | — | — | — |
| 10 | Omar Moreno | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Ricardo Rodríguez | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Said Godínez | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Salvador Rodríguez | 25 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Sebastián Fierro | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Yoel Bárcenas | 32 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |