
Urawa Red Diamonds
37 cầu thủ
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ayumi Niekawa | 32 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Danilo Boza | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| — | Eiichi Katayama | 34 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Harumi Minamino | 22 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Hayate Ueki | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Hiiro Komori | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Hiroki Abe | 27 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Isaac Kiese Thelin | 34 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 39 | Jumpei Hayakawa | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Kai Shibato | 30 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Kaito Yasui | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Kenta Nemoto | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Koki Fukui | 30 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kota Kudo | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kota Mizunuma | 36 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Kotaro Hayashi | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Luka Didulica | 19 | — | — | — |
| 8 | Matheus Savio | 29 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 43 | Renji Hidano | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Ryoma Watanabe | 29 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ryusei Sato | 22 | — | — | — |
| 11 | Samuel Gustafson | 31 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Shoya Nakajima | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Shun Yoshida | 29 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Shusaku Nishikawa | 40 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Shuta Sasa | 20 | — | — | — |
| — | Sota Matsunaga | 22 | — | — | — |
| 14 | Takahiro Sekine | 31 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Takeshi Wada | 17 | — | — | — |
| 77 | Takuro Kaneko | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 26 | Takuya Ogiwara | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Toshikazu Teruuchi | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Yoichi Naganuma | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yoshiaki Arai | 31 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yoshitaka Tanaka | 18 | — | — | — |
| — | Yota Horiuchi | 22 | — | — | — |
| — | Yuta Miyamoto | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |