
Club Atlético Banfield
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 5 (17,9%)
- Sân vận động
- Florencio Sola
- Sức chứa
- 34.901
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 13 | Brandon Oviedo | 21 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 9 | Bruno Sepúlveda | 34 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 2 | Danilo Arboleda | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 40 | David Zalazar | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 1 | Facundo Sanguinetti | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 30 | Federico Anselmo | 32 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Federico Medina | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 25 | Gino Santilli | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 27 | Ignacio Abraham | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 35 | Ignacio Pais | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Joaquín Molina | 22 | — |
| 29 | Juan Iribarren | 23 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Juan Luis Alfaro | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 10 | Lautaro Gómez | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 8 | Lautaro Ríos | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 21 | Lautaro Villegas | 22 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Lisandro Piñero | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 23 | Lucas Palavecino | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Mauricio Roldán | 21 | — |
| 33 | Neyder Moreno | 29 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 19 | Nicolás Colazo | 36 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Nicolás Meriano | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 34 | Santiago Daniele | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 5 | Santiago Esquivel | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 24 | Santiago López García | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 14 | Sergio Vittor | 37 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 77 | Thomas Rodríguez | 30 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 17 | Tiziano Perrotta | 19 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | Tomás Adoryán | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |