
Adelaide United
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Airton Andrioli
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 5 (17,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Coopers Stadium
- Sức chứa
- 16.500
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Ajak RiakSouthern SudanTấn công | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 74 | Amlani Tatu | 18 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 87 | Anselmo | 37 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Austin Ayoubi | 25 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 54 | Bailey O'Neil | 20 | — | — | — |
| 3 | Bart Vriends | 35 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Ben Folami | 27 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Brody Burkitt | 20 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Craig Goodwin | 34 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Dylan Pierias | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Ethan Alagich | 22 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Ethan Cox | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 62 | Fabian Talladira | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 79 | Feyzo Kasumovic | 18 | — | — | — |
| 58 | Harry Crawford | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Israel Monga | 18 | — | — | — |
| 14 | Jay Barnett | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 65 | Joey Garuccio | 19 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Jonny Yull | 21 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Joshua Smits | 33 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Luka Jovanovic | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Luke Duzel | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Malual Nichola | 18 | — | — | — |
| 13 | Max Vartuli | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Panagiotis Kikianis | 21 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Panashe Madanha | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Ryan Kitto | 32 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Ryan White | 21 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 52 | Sotiri Phillis | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 71 | Vinko Stanisic | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Yaya Dukuly | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |