
FC Dallas
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 35
- Tuổi trung bình
- 24,4
- Cầu thủ ngoại
- 21 (60%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Toyota Stadium
- Sức chứa
- 20.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- -778,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Álvaro Augusto | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Anderson Julio | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Bernard Kamungo | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Brooks Thompson | 24 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Caleb Swann | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Christian Cappis | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| — | Daniel Baran | 20 | — | — | — |
| 50 | Diego García | 19 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Enzo Newman | 20 | — | — | — |
| — | Geovane Jesus | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Herman Johansson | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jaidyn Contreras | 19 | — | — | — |
| 21 | Joaquín Valiente | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Jonathan Sirois | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Joshua Torquato | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Kaick | 20 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kaka Scabin | 19 | — | — | — |
| 5 | Lalas Abubakar | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Logan Farrington | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Louicius Deedson | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Michael Collodi | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Nicholas Simmonds | 19 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Nolan Norris | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Osaze Urhoghide | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Patrickson Delgado | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Petar Musa | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Ramiro | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Ran Binyamin | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Ricky Louis | 21 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Sam Sarver | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Santiago Moreno | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Sebastien Ibeagha | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Shaq Moore | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Slade Starnes | 22 | — | — | — |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | 28 | — | — | — |