
FK Javor-Matis Ivanjica
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Radovan Curcic
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 24,5
- Cầu thủ ngoại
- 8 (26,7%)
- Sân vận động
- Stadion kraj Moravice
- Sức chứa
- 3.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 20 | Aleksa Radonjic | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Andrej Mandic | 21 | — |
| 8 | Andreja Ristic | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Benjamin Acquah | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 33 | Bosiako Francis Antwi | 21 | — |
| 19 | Boubacari Doucouré | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 12 | Dimitrije Stevanovic | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Djordje Skoko | 23 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 10 | Dusan Pantelic | 33 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 15 | Dusan Ristic | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 18 | Hervé Touré | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 9 | Ibrahim Tanko | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 14 | Kayode Saliman | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 28 | Lazar Micic | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | Leandro Pinto | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 |
| 27 | Loué Bayere Junior | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Mamane Amadou Sabo | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 13 | Marko Bjekovic | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 30 | Marko Kolaković | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 31 | Martin Andjelkovic | 21 | — |
| 24 | Mass Sise | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 32 | Mateja Zuvic | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 2 | Milan Ilic | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Nemanja Djokic | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Nemanja Krstic | 32 | — |
| — | Nikola Petrovic | 20 | — |
| 1 | Nikola Vasiljevic | 30 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 22 | Ognjen Krsmanovic | 21 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 25 | Petar Djokovic | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 21 | Petar Petrovic | 21 | 1,7 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 29 | Savo Susic | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Slavisa Stojanovic | 37 | — |
| 11 | Stefan Milosevic | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Stefan Vilotic | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |