
FC Thun
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mauro Lustrinelli
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 25,1
- Cầu thủ ngoại
- 8 (32%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Visana Stadion
- Sức chứa
- 10.014
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 52 | Adam Ilic | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Ashvin Balaruban | 25 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 96 | Brighton Labeau | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Christopher Ibayi | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Dominik Franke | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 74 | Elmin Rastoder | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Fabio Fehr | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Franz-Ethan Meichtry | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Furkan Dursun | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Genís Montolio | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Jan Bamert | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Jan Eicher | 22 | — | — | — |
| 97 | Jan-Peter Zaugg | 20 | — | — | — |
| 16 | Justin Roth | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Kastriot Imeri | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Layton Stewart | 24 | 200,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 6 | Leonardo Bertone | 32 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Lucien Dähler | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Marc Gutbub | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Marco Bürki | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Mathías Tomás | 25 | 900,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 14 | Mattias Käit | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Michael Heule | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Niklas Steffen | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Nils Reichmuth | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Nino Ziswiler | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Noah Rupp | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 25 | Tim Spycher | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 78 | Valmir MatoshiKosovoTiền vệ | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Vasilije Janjicic | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |