
UTA Arad
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Dorin Stana
- Quy mô đội hình
- 36
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 12 (33,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Francisc von Neumann (2020)
- Sức chứa
- 12.584
- Cân bằng chuyển nhượng
- -60,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adrian Dragoș | 19 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Alexandru Benga | 37 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Alexandru Hodoșan-Olar | 18 | — | — | — |
| 42 | Alexandru Matei | 18 | — | — | — |
| 8 | Alin Roman | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Andrea Padula | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Andrei Gorcea | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Andrei Tolcea | 18 | — | — | — |
| 96 | Árpád Tordai | 29 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Benjamin Van Durmen | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Dániel Zsóri | 25 | — | — | — |
| 1 | Dejan Iliev | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Denis Hrezdac | 24 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Denis Ile | 17 | — | — | — |
| 20 | Denis Țăroi | 18 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Din Alomerovic | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 60 | Dmytro Pospelov | 34 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Flavius Iacob | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Florent Poulolo | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Hakim Abdallah | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Ime Ndon | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 1 |
| 17 | Luca Mihai | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Lucas Roșu | 19 | — | — | — |
| 18 | Luka Gojkovic | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Marian Danciu | 24 | — | — | — |
| 10 | Marinos Tzionis | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Marius Coman | 30 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Mark Țuțu | 22 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Marko Stolnik | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Ovidiu Popescu | 32 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Patriot SejdiuKosovoTấn công | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Sota Mino | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Valentin Costache | 28 | — | — | — |