
Seattle Sounders FC
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,5
- Cầu thủ ngoại
- 11 (39,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Lumen Field
- Sức chứa
- 68.740
- Cân bằng chuyển nhượng
- +6,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnák | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Álex Roldán | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 26 | Andrew Thomas | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Antino Lopez | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Cody Baker | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Cristian Roldán | 31 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Danny Musovski | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 31 | Hassani Dotson | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Jackson Ragen | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Jesús Ferreira | 25 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 13 | Jordan Morris | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 85 | Kalani Kossa-Rienzi | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 20 | Kee-hee Kim | 37 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 50 | Max Anchor | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Nikola Petković | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Nouhou | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 95 | Osaze De Rosario | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Paul Arriola | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Paul Rothrock | 27 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Pedro de la Vega | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 45 | Peter Kingston | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ryan Sailor | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Sebastian Gomez | 20 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Snyder Brunell | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Stefan Frei | 40 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 39 | Stuart Hawkins | 20 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Yeimar Gómez Andrade | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Yu Tsukanome | 25 | — | — | — |