
Perth Glory
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- David Zdrilic
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,1
- Cầu thủ ngoại
- 8 (29,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- HBF Park
- Sức chứa
- 20.500
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Adam Bugarija | 21 | — | — | — |
| 22 | Adam Taggart | 33 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Andriano Lebib | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Anthony Didulica | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Arion Sulemani | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Brandon O'Neill | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Brian KaltakVanuatuHậu vệ | 32 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Callum Timmins | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Cameron Cook | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Giovanni De Abreu | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Jaiden Kucharski | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Joel Anasmo | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Josh Risdon | 34 | 250,0 N €Định giá thg 1 2026Định giá thg 1 2026 | — | — |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | 22 | — | — | — |
| 26 | Khoa NgoViệt NamTấn công | 20 | — | — | — |
| 11 | Lachlan Wales | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Luca Tevere | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Luke Amos | 29 | 350,0 N €Định giá thg 1 2026Định giá thg 1 2026 | 2 | 0 |
| 1 | Mark Birighitti | 35 | 100,0 N €Định giá thg 10 2024Định giá thg 10 2024 | — | — |
| 14 | Nathanael Blair | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Nicholas Pennington | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Oliver Evans | 18 | — | — | — |
| 5 | Riley Foxe | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Ryan Warner | 20 | — | — | — |
| 3 | Sam Sutton | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Scott Wootton | 35 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Sebastian Despotovski | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 67 | Stefan Colakovski | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Tadiwanashe Kuzamba | 19 | — | — | — |
| 20 | Trent Ostler | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | William Freney | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Zach Lisolajski | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |