
Club de Regatas Vasco da Gama
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 10 (31,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Estádio São Januário
- Sức chứa
- 24.584
- Cân bằng chuyển nhượng
- +23,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adson | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Alan Saldivia | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Andrés Gómez | 24 | 11,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Brenner | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Carlos Cuesta | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Cauan Barros | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Claudio Spinelli | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 66 | Cuiabano | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 13 | Daniel Fuzato | 29 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | David | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Hugo Moura | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Jair | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | José Luis Rodríguez | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 98 | JP | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 60 | JV Fonseca | 21 | — | — | — |
| 1 | Léo Jardim | 31 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Lucas Eduardo | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Lucas Freitas | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Lucas Piton | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 86 | Lukas Zuccarello | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Marino Hinestroza | 24 | 4,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 85 | Mateus Carvalho | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Matheus França | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Nuno Moreira | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Pablo | 23 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Paulinho | 22 | — | — | — |
| 96 | Paulo Henrique | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Riquelme | 24 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Robert Renan | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Tchê Tchê | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Thiago Mendes | 34 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 64 | Walace Falcão | 21 | — | — | — |