
Deportivo Cali
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Hernán Torres
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,3
- Cầu thủ ngoại
- 4 (14,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali
- Sức chứa
- 52.000
Snapshot đội hình, mùa 2025
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Alejandro Rodríguez | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Alejandro Rojo | 20 | — | — | — |
| 25 | Andrés Colorado | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Avilés Hurtado | 39 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| — | Daniel Giraldo | 34 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Edwin Velasco | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Emanuel Reynoso | 30 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Fabián Viáfara | 34 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Fernando Álvarez | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Gustavo Cuéllar | 33 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Javier Mena | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Jean Galindo | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Jhon Aponzá | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Joan Gómez | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Johan Martínez | 24 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | José Caldera | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Juan Dinenno | 32 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Juan Tello | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kalazán Suárez | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Keimer Sandoval | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Leyser Chaverra | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Luis Orejuela | 31 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 1 | Marco Espíndola | 28 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 39 | Matías Orozco | 18 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Pedro Gallese | 36 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ronaldo Pájaro | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Steven Rodríguez | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |