CÂU LẠC BỘ4 bài viết
Leeds United
Thông tin CLB
- HLV
- Daniel Farke
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 21 (72,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 15
- Sân vận động
- Elland Road
- Sức chứa
- 37.890
- Cân bằng chuyển nhượng
- +23,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alex Cairns | 33 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 51 | Alfie Cresswell | 19 | — | — | — |
| 18 | Anton Stach | 27 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 5 |
| 22 | Ao Tanaka | 28 | 13,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 4 |
| 11 | Brenden Aaronson | 25 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 4 |
| 50 | Charlie Crew | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 7 | Daniel James | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | 29 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 15 |
| 4 | Ethan Ampadu | 26 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 1 |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | 27 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 1 |
| 45 | Harry Gray | 17 | — | — | — |
| 44 | Ilia Gruev | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 1 | Illan Meslier | 26 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Jack Harrison | 29 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 15 | Jaka Bijol | 27 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 1 |
| 24 | James Justin | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 3 |
| 2 | Jayden Bogle | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 2 |
| 65 | Jayden Lienou | 18 | — | — | — |
| 6 | Joe Rodon | 28 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 2 |
| 10 | Joël Piroe | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 1 |
| 26 | Karl Darlow | 35 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 17 | Largie Ramazani | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 6 |
| 1 | Lucas Perri | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 14 | Lukas Nmecha | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 7 |
| 19 | Noah Okafor | 26 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 8 |
| 5 | Pascal Struijk | 27 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 47 | Rhys Chadwick | 19 | — | — | — |
| 25 | Sam Byram | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 42 | Sam Chambers | 19 | — | — | — |
| 8 | Sean Longstaff | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 3 |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 29 | Wilfried Gnonto | 22 | 16,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |