CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Parma
Thông tin CLB
- HLV
- Carlos Cuesta
- Quy mô đội hình
- 33
- Tuổi trung bình
- 23,8
- Cầu thủ ngoại
- 24 (72,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Ennio Tardini
- Sức chứa
- 22.352
- Cân bằng chuyển nhượng
- -17,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 79 | Abdou-Salam Konate | 19 | — | — | — |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 10 | Adrián Bernabé | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 3 |
| 75 | Alessandro Cardinali | 20 | — | 1 | 0 |
| 78 | Alessandro Ciardi | 19 | — | — | — |
| 39 | Alessandro Circati | 22 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 60 | Alessandro Mazzocchi | 18 | — | — | — |
| 25 | Benja Cremaschi | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 70 | Bernardo Conde | 19 | — | — | — |
| 24 | Christian Ordóñez | 22 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 76 | Daniel Mikołajewski | 20 | 500,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | 3 | 0 |
| 77 | Dario Sits | 22 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 61 | Dominik Drobnic | 19 | — | — | — |
| 40 | Edoardo Corvi | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 77 | Edoardo Tigani | 20 | — | — | — |
| 65 | Elia Plicco | 19 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 14 | Emanuele Valeri | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 15 | Enrico Delprato | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 2 |
| 66 | Filippo Rinaldi | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 29 | Franco Carboni | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 67 | Gabriele Casentini | 19 | — | — | — |
| 21 | Gaetano Oristanio | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 64 | Gianluca Astaldi | 20 | — | — | — |
| 23 | Hernani | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 0 |
| 17 | Jacob Ondrejka | 24 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 5 | Lautaro Valenti | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 16 | Mandela Keita | 24 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 1 |
| 37 | Mariano Troilo | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 63 | Marlon Mena Martinez | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2025Định giá thg 5 2025 | — | — |
| 9 | Mateo Pellegrino | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 12 |
| 8 | Nahuel Estévez | 30 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 23 | Nesta Elphege | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 2 |
| 63 | Nicolas Trabucchi | 19 | — | 1 | 0 |
| 60 | Peter Amoran | 22 | — | — | — |
| 11 | Pontus Almqvist | 27 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 72 | Roberto D'Intino | 20 | — | — | — |
| 19 | Tjas Begic | 23 | — | 1 | 0 |
| 31 | Zion Suzuki | 24 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.