Flagside.football
CÂU LẠC BỘ3 bài viết

Real Sociedad

Thông tin CLB

HLV
Sergio Francisco
Quy mô đội hình
28
Tuổi trung bình
25,9
Cầu thủ ngoại
8 (28,6%)
Cầu thủ ĐTQG
13
Sân vận động
Anoeta
Sức chứa
40.000
Cân bằng chuyển nhượng
+4,5 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Đội hình

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
3Aihen MuñozTây Ban NhaHậu vệ292,5 Tr €Định giá thg 6 2026271
32Aitor FragaTây Ban NhaThủ môn23500,0 N €Định giá thg 12 2025——
36Alex LebarbierPhápTiền vệ22———
40Alex MarchalTây Ban NhaTấn công19800,0 N €Định giá thg 12 2025——
1Álex RemiroTây Ban NhaThủ môn319,0 Tr €Định giá thg 6 2026390
20Álvaro OdriozolaTây Ban NhaHậu vệ30800,0 N €Định giá thg 6 2026101
7Ander BarrenetxeaTây Ban NhaTấn công2418,0 Tr €Định giá thg 6 2026344
6Aritz ElustondoTây Ban NhaHậu vệ321,5 Tr €Định giá thg 6 2026200
34Arkaitz MariezkurrenaTây Ban NhaTấn công21800,0 N €Định giá thg 12 202510
21Arsen ZakharyanNgaTiền vệ239,0 Tr €Định giá thg 6 2026211
8Beñat TurrientesTây Ban NhaTiền vệ2410,0 Tr €Định giá thg 6 2026343
23Brais MéndezTây Ban NhaTiền vệ298,0 Tr €Định giá thg 6 2026316
18Carlos SolerTây Ban NhaTiền vệ297,0 Tr €Định giá thg 6 2026404
26Dani DíazTây Ban NhaTấn công20400,0 N €Định giá thg 12 202520
16Duje Caleta-CarCroatiaHậu vệ302,8 Tr €Định giá thg 6 2026321
11Gonçalo GuedesBồ Đào NhaTấn công296,0 Tr €Định giá thg 6 2026399
42Gorka CarreraTây Ban NhaTấn công21—40
46Ibai AguirreTây Ban NhaTiền vệ19—10
5Igor ZubeldiaTây Ban NhaHậu vệ296,0 Tr €Định giá thg 6 2026291
33Iñaki RupérezTây Ban NhaHậu vệ23300,0 N €Định giá thg 12 202510
47Job OchiengKenyaTấn công23—30
2Jon AramburuVenezuelaHậu vệ2415,0 Tr €Định giá thg 6 2026421
4Jon GorrotxategiTây Ban NhaTiền vệ2425,0 Tr €Định giá thg 6 2026371
19Jon KarrikaburuTây Ban NhaTấn công241,8 Tr €Định giá thg 6 202680
31Jon MartínTây Ban NhaHậu vệ2025,0 Tr €Định giá thg 6 2026322
45Kazunari KitaNhật BảnHậu vệ21———
44Lander AstiazaranTây Ban NhaTấn công20—20
24Luka SucicCroatiaTiền vệ2410,0 Tr €Định giá thg 6 2026284
38Luken BeitiaTây Ban NhaHậu vệ22300,0 N €Định giá thg 12 202530
22Mikel GotiTây Ban NhaTiền vệ241,5 Tr €Định giá thg 12 202562
10Mikel OyarzabalTây Ban NhaTấn công2925,0 Tr €Định giá thg 6 20264018
9Orri ÓskarssonIcelandTấn công2220,0 Tr €Định giá thg 6 20262510
28Pablo MarínTây Ban NhaTiền vệ237,0 Tr €Định giá thg 6 2026401
17Sergio GómezTây Ban NhaHậu vệ2615,0 Tr €Định giá thg 6 2026430
14Takefusa KuboNhật BảnTấn công2520,0 Tr €Định giá thg 6 2026272
41Theo FolgadoPhápThủ môn21———
43Tomy CarbonellTây Ban NhaTiền vệ21———
13Unai MarreroTây Ban NhaThủ môn241,0 Tr €Định giá thg 6 202670