CẦU THỦ
Đang thi đấu
Aaron Meijers
Giá trị thị trường
75,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 28 tháng 10, 1987
- Nơi sinh
- Delft, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 7, 2025
- Người đại diện
- Grand Stand
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
364
Bàn thắng
7
Kiến tạo
42
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | FC Volendam | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | RKC Waalwijk | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 23/24 | Eredivisie | RKC Waalwijk | 28 | 0 | 6 | 7 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 12 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 20/21 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 24 | 0 | 5 | 2 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | ADO Den Haag | 26 | 2 | 4 | 5 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | ADO Den Haag | 31 | 2 | 1 | 8 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | ADO Den Haag | 33 | 1 | 1 | 8 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | ADO Den Haag | 19 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | ADO Den Haag | 30 | 1 | 4 | 7 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | ADO Den Haag | 33 | 0 | 6 | 5 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | ADO Den Haag | 34 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | ADO Den Haag | 31 | 0 | 4 | 9 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | FC Volendam | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | RKC Waalwijk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | RKC Waalwijk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Sparta Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Sparta Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | Sparta Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 37 | — | |
| 24/25 | 28 | 31 | 2 | |
| 23/24 | 28 | 32 | — | |
| 22/23 | 15 | 32 | 1 | |
| 21/22 | 15 | 18 | — | |
| 20/21 | 15 | 14 | — | |
| 19/20 | 8 | 27 | 24 | |
| 18/19 | 8 | 33 | 32 | |
| 17/18 | 8 | 34 | 34 | |
| 16/17 | 8 | 21 | 20 | |
| 15/16 | 8 | 31 | 15 | |
| 14/15 | 8 | 34 | 3 | |
| 13/14 | 8 | 36 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
75,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,0 Tr €
vào 1 tháng 7, 2015
- 14 thg 8, 2008: €250k, FC Volendam
- 22 thg 6, 2009: €325k, FC Volendam
- 15 thg 6, 2011: €300k, RKC Waalwijk
- 21 thg 10, 2011: €500k, RKC Waalwijk
- 20 thg 1, 2012: €600k, RKC Waalwijk
- 25 thg 7, 2012: €750k, ADO Den Haag
- 10 thg 8, 2014: €850k, ADO Den Haag
- 1 thg 7, 2015: €1m, ADO Den Haag
- 11 thg 11, 2015: €900k, ADO Den Haag
- 15 thg 7, 2016: €1m, ADO Den Haag
- 18 thg 1, 2017: €750k, ADO Den Haag
- 17 thg 1, 2018: €850k, ADO Den Haag
- 12 thg 3, 2020: €700k, ADO Den Haag
- 8 thg 4, 2020: €550k, ADO Den Haag
- 14 thg 10, 2020: €550k, Sparta R.
- 6 thg 1, 2021: €500k, Sparta R.
- 9 thg 3, 2021: €350k, Sparta R.
- 19 thg 5, 2021: €325k, Sparta R.
- 5 thg 1, 2022: €250k, Sparta R.
- 23 thg 6, 2023: €200k, Sparta R.
- 15 thg 12, 2023: €200k, RKC Waalwijk
- 31 thg 5, 2024: €150k, RKC Waalwijk
- 17 thg 12, 2024: €100k, RKC Waalwijk
- 28 thg 5, 2025: €75k, RKC Waalwijk
- 2 thg 12, 2025: €75k, FC Volendam
- 28 thg 5, 2026: €75k, FC Volendam
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Aaron Meijers đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Aaron Meijers là FC Volendam.
Aaron Meijers mang áo số mấy?
- Aaron Meijers mang áo số 14. Câu lạc bộ là FC Volendam.
Aaron Meijers chơi vị trí nào?
- Aaron Meijers chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Aaron Meijers bao nhiêu tuổi?
- Aaron Meijers 38 tuổi, sinh ngày 28 tháng 10, 1987.
Giá trị thị trường của Aaron Meijers là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Aaron Meijers là 75,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aaron Meijers là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aaron Meijers là 1,0 Tr €, vào ngày 1 tháng 7, 2015.
Aaron Meijers đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Aaron Meijers đã thi đấu 364 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Aaron Meijers đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Aaron Meijers mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Aaron Meijers là Hà Lan.
Aaron Meijers sinh ra ở đâu?
- Aaron Meijers sinh ra tại Delft, Hà Lan.
Aaron Meijers cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Aaron Meijers là 1,76 m.
Aaron Meijers thuận chân nào?
- Aaron Meijers thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.