
FC Volendam
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Rick Kruys
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 23,1
- Cầu thủ ngoại
- 5 (20%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Kras Stadion
- Sức chứa
- 6.800
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | 38 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 6 | Alex Plat | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 15 | Anass Bouziane | 19 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Arouna Kabba | 21 | — | — | — |
| 11 | Aurelio Oehlers | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 6 |
| 29 | Benjamin Pauwels | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | 29 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 10 | Brandley Kuwas | 34 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 7 |
| 2 | Déron Payne | 24 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 22 | Dion Vlak | 25 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Gibson Yah | 22 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 9 | Henk Veerman | 35 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 5 |
| 39 | Jesper Tielemans | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 1 | Kayne van Oevelen | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 24 | Key-Shawn Wong-A-Soij | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 33 | Kiano Dyer | 19 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 25 | Luca Blondeau | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 19 | Mauro Zijlstra | 21 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Mawouna Amevor | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 36 | Mika van der Horst | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | — | — |
| 36 | Milan de Haan | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 5 | 1 |
| 27 | Myron Mau-Asam | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 20 | Nick Verschuren | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 18 | Nordin Bukala | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 7 | Ozan Kökcü | 28 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 5 | Precious Ugwu | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 21 | Robert Mühren | 37 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 7 |
| 40 | Robin van Cruijsen | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 4 |
| 16 | Roy Steur | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 28 | Silvinho Esajas | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 38 | Tiago Codinha | 21 | — | 3 | 0 |
| 30 | Yaell Samson | 20 | — | — | — |
| 32 | Yannick Leliendal | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |