CẦU THỦ
Đang thi đấu
Aaron Ramsey
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
27 tháng 6, 2023
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 26 tháng 12, 1990
- Nơi sinh
- Caerphilly, Wales
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Wales
- Người đại diện
- Avid Sports Group
Trận tiếp theo
Liga MX
· Estadio Olímpico Universitario, Mexico City
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
16
Số trận
367
Bàn thắng
64
Kiến tạo
62
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Ligue 1 | OGC Nice | 27 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Rangers FC | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Juventus FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Juventus FC | 22 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Juventus FC | 24 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Arsenal FC | 28 | 4 | 6 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Arsenal FC | 24 | 7 | 10 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Arsenal FC | 23 | 1 | 5 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Arsenal FC | 31 | 5 | 4 | 4 | 0 |
| 14/15 | Premier League | Arsenal FC | 29 | 6 | 6 | 6 | 0 |
| 13/14 | Premier League | Arsenal FC | 23 | 10 | 9 | 3 | 0 |
| 12/13 | Premier League | Arsenal FC | 36 | 1 | 4 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | SFA Cup | Rangers FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Juventus FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | Juventus FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Supercoppa Italiana | Juventus FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Arsenal FC | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Community Shield | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | FA Cup | Arsenal FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Community Shield | Arsenal FC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | FA Cup | Arsenal FC | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | UECL Quali | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Rangers FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Juventus FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Juventus FC | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Juventus FC | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Arsenal FC | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Arsenal FC | 6 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Arsenal FC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Arsenal FC | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Arsenal FC | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Arsenal FC | 6 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | Arsenal FC | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Arsenal FC | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10 | 2 | 2 | |
| 2022 | 16 | 17 | — | |
| 22/23 | 16 | 29 | — | |
| 2021 | 8 | 11 | — | |
| 20/21 | 8 | 42 | — | |
| 19/20 | 8 | 43 | — | |
| 18/19 | 8 | 41 | 5 | |
| 17/18 | 8 | 30 | 1 | |
| 16/17 | 8 | 32 | — | |
| 15/16 | 16 | 40 | — | |
| 14/15 | 16 | 42 | — | |
| 13/14 | 16 | 33 | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
45,0 Tr €
vào 28 tháng 5, 2018
- 29 thg 7, 2007: €50k, UNAM Pumas
- 9 thg 6, 2008: €1,50m, UNAM Pumas
- 15 thg 6, 2008: €5m, UNAM Pumas
- 25 thg 1, 2010: €6m, UNAM Pumas
- 8 thg 8, 2011: €7m, UNAM Pumas
- 6 thg 2, 2012: €11m, UNAM Pumas
- 24 thg 6, 2012: €11,50m, UNAM Pumas
- 28 thg 1, 2013: €10m, UNAM Pumas
- 2 thg 7, 2013: €13m, UNAM Pumas
- 15 thg 1, 2014: €20m, UNAM Pumas
- 12 thg 8, 2014: €24m, UNAM Pumas
- 12 thg 2, 2015: €25m, UNAM Pumas
- 1 thg 7, 2015: €28m, UNAM Pumas
- 9 thg 2, 2016: €30m, UNAM Pumas
- 1 thg 8, 2016: €35m, UNAM Pumas
- 2 thg 1, 2018: €40m, UNAM Pumas
- 28 thg 5, 2018: €45m, UNAM Pumas
- 19 thg 12, 2018: €40m, UNAM Pumas
- 3 thg 3, 2020: €35m, UNAM Pumas
- 8 thg 4, 2020: €28m, UNAM Pumas
- 25 thg 8, 2020: €22m, UNAM Pumas
- 29 thg 12, 2020: €20m, UNAM Pumas
- 25 thg 5, 2021: €14m, UNAM Pumas
- 14 thg 10, 2021: €10m, UNAM Pumas
- 28 thg 12, 2021: €5m, UNAM Pumas
- 7 thg 6, 2022: €3m, UNAM Pumas
- 27 thg 6, 2023: €2,50m, UNAM Pumas
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Aaron Ramsey đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Aaron Ramsey là UNAM Pumas.
Aaron Ramsey mang áo số mấy?
- Aaron Ramsey mang áo số 10. Câu lạc bộ là Cardiff City.
Aaron Ramsey chơi vị trí nào?
- Aaron Ramsey chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Aaron Ramsey bao nhiêu tuổi?
- Aaron Ramsey 35 tuổi, sinh ngày 26 tháng 12, 1990.
Giá trị thị trường của Aaron Ramsey là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Aaron Ramsey là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 6, 2023.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aaron Ramsey là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aaron Ramsey là 45,0 Tr €, vào ngày 28 tháng 5, 2018.
Aaron Ramsey đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Aaron Ramsey đã thi đấu 367 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Aaron Ramsey đã ghi được 64 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Aaron Ramsey đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Aaron Ramsey đã thi đấu 86 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Wales. Aaron Ramsey đã ghi được 21 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Aaron Ramsey mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Aaron Ramsey là Wales.
Aaron Ramsey sinh ra ở đâu?
- Aaron Ramsey sinh ra tại Caerphilly, Wales.
Aaron Ramsey cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Aaron Ramsey là 1,78 m.
Aaron Ramsey thuận chân nào?
- Aaron Ramsey thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.