
UNAM Pumas
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Efraín Juárez
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,7
- Cầu thủ ngoại
- 12 (42,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Universitario
- Sức chứa
- 62.700
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Aaron Ramsey | 35 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Alejandro Juárez | 17 | — | — | — |
| 77 | Álvaro Angulo | 29 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Andryk León | 17 | — | — | — |
| 215 | Ángel Azuaje | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Ángel Rico | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 193 | Dennis Ramírez | 19 | — | — | — |
| 258 | Emiliano Villaseñor | 18 | — | — | — |
| — | Gerardo Serralde | 21 | — | — | — |
| 9 | Guillermo Martínez | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Iker Jiménez | 19 | — | — | — |
| 8 | José Caicedo | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | José Juan Macías | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Juninho | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 1 | Keylor Navas | 39 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Leo Suárez | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 181 | Miguel Paul | 22 | — | — | — |
| — | Misael Torres | 20 | — | — | — |
| 6 | Nathan Silva | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Pablo Bennevendo | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Pablo Lara | 21 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Pablo Monroy | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Pedro Vite | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Rodrigo López | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Rodrigo Parra | 18 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Rubén Duarte | 30 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Santiago López | 21 | — | — | — |
| 20 | Santiago Trigos | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 203 | Stanley García | 20 | — | — | — |
| 15 | Ulises Rivas | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Yonathan del Valle | 21 | — | — | — |