CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ahmed Hassan
Giá trị thị trường
600,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 5 tháng 3, 1993
- Nơi sinh
- Cairo, Ai Cập
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 7, 2025
- Người đại diện
- Borja Couce
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
21
Số trận
361
Bàn thắng
114
Kiến tạo
27
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Ligue 1 | Le Havre AC | 16 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Alanyaspor | 12 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Pendikspor | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Alanyaspor | 24 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Konyaspor | 30 | 8 | 4 | 2 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 17 | 8 | 3 | 0 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SC Braga | 6 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 22 | 11 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SC Braga | 20 | 5 | 1 | 4 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | SC Braga | 14 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | SC Braga | 23 | 10 | 4 | 4 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 22 | 12 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 25 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 12/13 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 17 | 8 | 0 | 1 | 2 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 7 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Supertaça | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | SC Braga | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | SC Braga | 4 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 2014 | Supertaça | Rio Ave FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 12/13 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | SC Braga | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | SC Braga | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | SC Braga | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | SC Braga | 11 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Rio Ave FC | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Rio Ave FC | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 99 | 16 | |
| 25/26 | 19 | 16 | |
| 2024 | 9 | 13 | |
| 2024 | 22 | 11 | |
| 2023 | 19 | 6 | |
| 22/23 | 93 | 24 | |
| 2022 | 9 | 3 | |
| 21/22 | 9 | 31 | |
| 2021 | 9 | 5 | |
| 2020 | 99 | 11 | |
| 20/21 | 9 | 33 | |
| 2019 | 9 | 12 | |
| 18/19 | 18 | 34 | |
| 17/18 | 9 | 43 | |
| 16/17 | 9 | 20 | |
| 15/16 | 20 | 41 | |
| 2015 | 9 | 2 | |
| 14/15 | 9 | 37 | |
| 13/14 | 9 | 30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 24 tháng 2, 2016
- 9 thg 5, 2011: €25k, Al-Ettifaq Football Club
- 15 thg 7, 2011: €50k, Al-Ettifaq Football Club
- 29 thg 1, 2013: €150k, Rio Ave
- 3 thg 4, 2013: €500k, Rio Ave
- 2 thg 7, 2013: €1,50m, Rio Ave
- 17 thg 2, 2015: €4,50m, Rio Ave
- 1 thg 7, 2015: €4,80m, Rio Ave
- 24 thg 2, 2016: €5m, Braga
- 29 thg 7, 2016: €4,50m, Braga
- 22 thg 2, 2017: €3,75m, Braga
- 26 thg 6, 2017: €3m, Braga
- 7 thg 2, 2018: €2,50m, Braga
- 13 thg 6, 2018: €2m, Braga
- 7 thg 12, 2018: €2m, Olympiacos
- 21 thg 5, 2019: €3m, Olympiacos
- 30 thg 12, 2019: €3m, Braga
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, Olympiacos
- 4 thg 8, 2020: €2,80m, Olympiacos
- 12 thg 2, 2021: €3m, Olympiacos
- 30 thg 5, 2021: €4m, Olympiacos
- 12 thg 10, 2021: €3,40m, Konyaspor
- 4 thg 1, 2022: €3,10m, Konyaspor
- 31 thg 3, 2022: €3m, Konyaspor
- 27 thg 10, 2022: €3m, Alanyaspor
- 8 thg 6, 2023: €2,60m, Alanyaspor
- 27 thg 9, 2023: €2m, Pendikspor
- 21 thg 12, 2023: €1,60m, Pendikspor
- 15 thg 3, 2024: €1,20m, Alanyaspor
- 19 thg 12, 2024: €900k, Rio Ave
- 3 thg 6, 2025: €800k, Le Havre AC
- 18 thg 12, 2025: €700k, Al-Ettifaq Football Club
- 4 thg 6, 2026: €600k, Al-Ettifaq Football Club
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ahmed Hassan đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ahmed Hassan là Al-Ettifaq Football Club.
Ahmed Hassan mang áo số mấy?
- Ahmed Hassan mang áo số 99. Câu lạc bộ là Le Havre AC.
Ahmed Hassan chơi vị trí nào?
- Ahmed Hassan chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Ahmed Hassan bao nhiêu tuổi?
- Ahmed Hassan 33 tuổi, sinh ngày 5 tháng 3, 1993.
Giá trị thị trường của Ahmed Hassan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ahmed Hassan là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ahmed Hassan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ahmed Hassan là 5,0 Tr €, vào ngày 24 tháng 2, 2016.
Ahmed Hassan đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ahmed Hassan đã thi đấu 361 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ahmed Hassan đã ghi được 114 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ahmed Hassan đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ahmed Hassan đã thi đấu 32 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ai Cập. Ahmed Hassan đã ghi được 6 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ahmed Hassan mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ahmed Hassan là Ai Cập.
Ahmed Hassan sinh ra ở đâu?
- Ahmed Hassan sinh ra tại Cairo, Ai Cập.
Ahmed Hassan cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ahmed Hassan là 1,91 m.
Ahmed Hassan thuận chân nào?
- Ahmed Hassan thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.