
Al-Ettifaq Football Club
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,0
- Cầu thủ ngoại
- 11 (40,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- EGO Stadium
- Sức chứa
- 15.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +17,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Abdulbasit Hawsawi | 25 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Abdulbasit Hindi | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Abdulhakim Maghfouri | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Abdullah Al-Bishi | 19 | — | — | — |
| 70 | Abdullah Khateeb | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Abdullah Madu | 33 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 60 | Abdulrahman Nabza | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Abdulrahman Sahhari | 21 | — | — | — |
| 23 | Ahmad Al-Rehaili | 31 | — | — | — |
| 19 | Ahmed Hassan | 33 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 4 |
| 10 | Álvaro Medrán | 32 | 3,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Awad Dahal | 21 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 76 | Belal Al-Dawaa | 22 | — | — | — |
| 6 | Faris Al-Ghamdi | 23 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Francisco Calvo | 34 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 8 | Georginio Wijnaldum | 35 | 2,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Hassan Al-Musallam | 21 | — | — | — |
| 4 | Jack Hendry | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Jalal Al-Salem | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | João Costa | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Madallah Al-Olayan | 32 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Marek Rodák | 29 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 87 | Meshal Al-Sibyani | 25 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Mohau Nkota | 21 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Moussa Dembélé | 30 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Mukhtar Ali | 28 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Ondrej Duda | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 61 | Radhi Al-Otaibi | 26 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Turki Al-Madani | 18 | — | — | — |
| 92 | Turki Ba Al-Jawsh | 22 | — | — | — |
| 58 | Yasir Al-Shammari | 22 | — | — | — |
| 29 | Ziyad Al-Ghamdi | 21 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |