CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georginio Wijnaldum
Giá trị thị trường
2,2 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 11, 1990
- Nơi sinh
- Rotterdam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 2 tháng 9, 2023
- Người đại diện
- Football Mix B.V.
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
18
Số trận
433
Bàn thắng
80
Kiến tạo
38
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 14 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 31 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Liverpool FC | 38 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Liverpool FC | 37 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Liverpool FC | 35 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Liverpool FC | 33 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Liverpool FC | 36 | 6 | 9 | 2 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Newcastle United | 38 | 11 | 5 | 1 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 33 | 14 | 4 | 0 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 11 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 33 | 14 | 5 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Liverpool FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Community Shield | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Community Shield | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Liverpool FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Newcastle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 6 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 2012 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Paris Saint-Germain | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Liverpool FC | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Liverpool FC | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | UEFA Super Cup | Liverpool FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Liverpool FC | 12 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Liverpool FC | 12 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Liverpool FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | PSV Eindhoven | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 33 | 32 | |
| 24/25 | 8 | 34 | 33 | |
| 22/23 | 25 | 26 | — | |
| 21/22 | 18 | 43 | — | |
| 20/21 | 5 | 51 | 11 | |
| 19/20 | 5 | 48 | — | |
| 18/19 | 5 | 48 | — | |
| 17/18 | 5 | 51 | — | |
| 16/17 | 5 | 39 | — | |
| 15/16 | 5 | 39 | — | |
| 14/15 | 10 | 45 | 40 | |
| 13/14 | 10 | 15 | 13 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 27,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 20,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,2 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
50,0 Tr €
vào 13 tháng 6, 2019
- 29 thg 8, 2007: €50k, Feyenoord
- 7 thg 1, 2008: €750k, Feyenoord
- 18 thg 7, 2008: €1m, Feyenoord
- 2 thg 12, 2008: €2,50m, Feyenoord
- 8 thg 1, 2009: €3m, Feyenoord
- 3 thg 6, 2009: €4,50m, Feyenoord
- 7 thg 1, 2010: €5,50m, Feyenoord
- 4 thg 8, 2010: €6m, Feyenoord
- 17 thg 1, 2011: €5,50m, Feyenoord
- 22 thg 6, 2011: €6,50m, Feyenoord
- 5 thg 1, 2012: €7,50m, PSV
- 11 thg 1, 2013: €6,50m, PSV
- 28 thg 5, 2013: €7m, PSV
- 11 thg 8, 2014: €10m, PSV
- 16 thg 2, 2015: €12m, PSV
- 1 thg 7, 2015: €15m, PSV
- 14 thg 10, 2015: €18m, Newcastle
- 9 thg 2, 2016: €20m, Newcastle
- 1 thg 8, 2016: €22m, Liverpool
- 20 thg 2, 2017: €25m, Liverpool
- 28 thg 6, 2017: €28m, Liverpool
- 2 thg 1, 2018: €30m, Liverpool
- 17 thg 10, 2018: €40m, Liverpool
- 13 thg 6, 2019: €50m, Liverpool
- 8 thg 4, 2020: €40m, Liverpool
- 18 thg 3, 2021: €35m, Liverpool
- 27 thg 5, 2021: €30m, Liverpool
- 16 thg 12, 2021: €25m, PSG
- 23 thg 3, 2022: €22m, PSG
- 30 thg 5, 2022: €18m, PSG
- 27 thg 9, 2022: €12m, Roma
- 15 thg 6, 2023: €8m, Roma
- 24 thg 10, 2023: €6m, Al-Ettifaq Football Club
- 15 thg 12, 2023: €5m, Al-Ettifaq Football Club
- 4 thg 6, 2024: €4m, Al-Ettifaq Football Club
- 13 thg 12, 2024: €3,50m, Al-Ettifaq Football Club
- 27 thg 5, 2025: €3m, Al-Ettifaq Football Club
- 18 thg 12, 2025: €2,50m, Al-Ettifaq Football Club
- 4 thg 6, 2026: €2,20m, Al-Ettifaq Football Club
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georginio Wijnaldum đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georginio Wijnaldum là Al-Ettifaq Football Club.
Georginio Wijnaldum mang áo số mấy?
- Georginio Wijnaldum mang áo số 8. Câu lạc bộ là Al-Ettifaq.
Georginio Wijnaldum chơi vị trí nào?
- Georginio Wijnaldum chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Georginio Wijnaldum bao nhiêu tuổi?
- Georginio Wijnaldum 35 tuổi, sinh ngày 11 tháng 11, 1990.
Giá trị thị trường của Georginio Wijnaldum là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georginio Wijnaldum là 2,2 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georginio Wijnaldum là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georginio Wijnaldum là 50,0 Tr €, vào ngày 13 tháng 6, 2019.
Georginio Wijnaldum đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georginio Wijnaldum đã thi đấu 433 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georginio Wijnaldum đã ghi được 80 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georginio Wijnaldum đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Georginio Wijnaldum đã thi đấu 96 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan. Georginio Wijnaldum đã ghi được 28 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Georginio Wijnaldum mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georginio Wijnaldum là Hà Lan.
Georginio Wijnaldum sinh ra ở đâu?
- Georginio Wijnaldum sinh ra tại Rotterdam, Hà Lan.
Georginio Wijnaldum cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georginio Wijnaldum là 1,75 m.
Georginio Wijnaldum thuận chân nào?
- Georginio Wijnaldum thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.