CẦU THỦ
Đang thi đấu
Aleksey Sutormin
Giá trị thị trường
600,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 10 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Moskau, Nga
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 7, 2025
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
223
Bàn thắng
26
Kiến tạo
15
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | PFK Krylya Sovetov Samara | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FK Rostov | 24 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Sochi | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 7 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 25 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 26 | 3 | 5 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 24 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FC Orenburg | 29 | 8 | 2 | 7 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | PFK Krylya Sovetov Samara | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FK Rostov | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | FC Orenburg | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 30 | — | |
| 24/25 | 11 | 35 | 1 | |
| 2024 | 19 | 13 | — | |
| 2024 | 19 | 1 | — | |
| 2023 | 19 | 26 | — | |
| 22/23 | 19 | 39 | — | |
| 21/22 | 19 | 41 | — | |
| 20/21 | 19 | 34 | — | |
| 19/20 | 91 | 38 | — | |
| 18/19 | 19 | 31 | — | |
| 2017 | 19 | 1 | — | |
| 2016 | 19 | 1 | — | |
| 2015 | 19 | 1 | — | |
| 2014 | 11 | 1 | — | |
| 2013 | 11 | 2 | — | |
| 2013 | 11 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 14 tháng 6, 2019
- 15 thg 4, 2012: €25k, Zenit II
- 26 thg 8, 2015: €100k, Volgar
- 10 thg 1, 2016: €200k, Volgar
- 1 thg 7, 2016: €250k, Volgar
- 1 thg 6, 2017: €350k, Volgar
- 5 thg 12, 2017: €500k, Volgar
- 6 thg 6, 2018: €750k, Orenburg
- 20 thg 12, 2018: €1,50m, Orenburg
- 24 thg 4, 2019: €2,50m, Orenburg
- 14 thg 6, 2019: €3,50m, Orenburg
- 23 thg 12, 2019: €3m, Zenit S-Pb
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, Zenit S-Pb
- 29 thg 7, 2020: €2m, Zenit S-Pb
- 29 thg 12, 2020: €2,50m, Zenit S-Pb
- 29 thg 12, 2021: €3m, Zenit S-Pb
- 21 thg 11, 2022: €2,50m, Zenit S-Pb
- 13 thg 4, 2023: €2m, Zenit S-Pb
- 14 thg 6, 2023: €1,80m, Zenit S-Pb
- 13 thg 12, 2023: €1,50m, Zenit S-Pb
- 4 thg 6, 2024: €1,20m, FK Sochi
- 18 thg 9, 2024: €1,50m, Rostov
- 12 thg 12, 2024: €1,20m, Rostov
- 4 thg 6, 2025: €1m, Rostov
- 16 thg 12, 2025: €800k, PFK Krylya Sovetov Samara
- 26 thg 5, 2026: €600k, PFK Krylya Sovetov Samara
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Aleksey Sutormin đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Aleksey Sutormin là PFK Krylya Sovetov Samara.
Aleksey Sutormin mang áo số mấy?
- Aleksey Sutormin mang áo số 9. Câu lạc bộ là KS Samara.
Aleksey Sutormin chơi vị trí nào?
- Aleksey Sutormin chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Aleksey Sutormin bao nhiêu tuổi?
- Aleksey Sutormin 32 tuổi, sinh ngày 10 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Aleksey Sutormin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Aleksey Sutormin là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aleksey Sutormin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aleksey Sutormin là 3,5 Tr €, vào ngày 14 tháng 6, 2019.
Aleksey Sutormin đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Aleksey Sutormin đã thi đấu 223 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Aleksey Sutormin đã ghi được 26 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Aleksey Sutormin đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Aleksey Sutormin đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga. Aleksey Sutormin đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Aleksey Sutormin mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Aleksey Sutormin là Nga.
Aleksey Sutormin sinh ra ở đâu?
- Aleksey Sutormin sinh ra tại Moskau, Nga.
Aleksey Sutormin cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Aleksey Sutormin là 1,88 m.
Aleksey Sutormin thuận chân nào?
- Aleksey Sutormin thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.